Vietnamese Phrases 6 Tháng mười hai, 2024

100 Common Phrases for Foreign Tourists in Vietnam

When traveling to a new country, effective communication with locals is essential. Especially in Vietnam—a nation with a rich and diverse culture—understanding and using basic phrases can make your trip much smoother and far more enjoyable.

Whether you’re exploring bustling cities like Hanoi or Ho Chi Minh City, or venturing into serene countryside areas, knowing key phrases will not only make it easier to navigate and shop but also help you create meaningful and authentic connections with the local people.

Below are 100 commonly used phrases that every tourist visiting Vietnam should know. These phrases are clearly categorized by different scenarios, from greetings and directions to shopping, dining, and seeking assistance, allowing you to quickly find and use them as needed.

Discover these useful phrases to make your trip more complete and memorable!

Basic Phrase Groups:

  1. Greetings and Self-Introduction
  2. Directions and Transportation
  3. Shopping
  4. Restaurant and Café Conversations
  5. Medical and Assistance
  6. Interacting with Locals
  7. Currency and Payment
  8. Weather and Forecast

Greetings and Self-Introduction (8 phrases):

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Trung giản thể Tiếng Trung phồn thể
Xin chào Hello 你好 你好
Chào bạn Hi, how are you? 你好,你好吗? 你好,你好嗎?
Tôi tên là [Tên của bạn] My name is [Your Name] 我叫[你的名字] 我叫[你的名字]
Rất vui được gặp bạn Nice to meet you 很高兴见到你 很高興見到你
Bạn khỏe không? How are you? 你好吗? 你好嗎?
Tôi đến từ [Quốc gia] I come from [Country] 我来自[国家] 我來自[國家]
Tôi không nói tiếng Việt tốt I don’t speak Vietnamese well 我不会说越南语 我不會說越南語
Bạn có thể nói tiếng Anh không? Can you speak English? 你会说英语吗? 你會說英語嗎?

Nhóm câu mua sắm:

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Trung giản thể Tiếng Trung phồn thể
Cái này bao nhiêu tiền? How much is this? 这个多少钱? 這個多少錢?
Bạn có giảm giá không? Do you have any discounts? 你有折扣吗? 你有折扣嗎?
Tôi muốn mua cái này. I want to buy this. 我想买这个。 我想買這個。
Bạn có thể bớt giá không? Can you lower the price? 你能便宜一点吗? 你能便宜一點嗎?
Bạn có thay đổi tiền không? Do you have change? 你有零钱吗? 你有零錢嗎?
Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không? Can I pay by credit card? 我可以用信用卡支付吗? 我可以用信用卡支付嗎?
Tôi không thích cái này. I don’t like this one. 我不喜欢这个。 我不喜歡這個。

 

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Trung giản thể Tiếng Trung phồn thể
Sản phẩm này giá bao nhiêu? How much is this product? 这个产品多少钱? 這個產品多少錢?
Có giảm giá không? Is there a discount? 有折扣吗? 有折扣嗎?
Tôi muốn mua quà lưu niệm. I want to buy souvenirs. 我想买纪念品。 我想買紀念品。
Bạn có thể bao nhiêu tiền? How much is this in total? 这个总共多少钱? 這個總共多少錢?
Tôi có thể đổi món này không? Can I exchange this? 我可以换这个吗? 我可以換這個嗎?
Tôi cần một món đồ khác. I need another item. 我需要另一件物品。 我需要另一件物品。
Bạn có nhận tiền xu không? Do you accept coins? 们接受硬币吗? 你們接受硬幣嗎?

 

 

Nhóm câu nhà hàng và quán cà phê:

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Trung giản thể Tiếng Trung phồn thể
Tôi muốn đặt bàn. I would like to make a reservation. 我想预订一个座位。 我想預訂一個座位。
Tôi có thể xem thực đơn không? Can I see the menu? 我可以看一下菜单吗? 我可以看一下菜單嗎?
Tôi muốn ăn [món ăn]. I would like to eat [dish]. 我想吃[菜名]。 我想吃[菜名]。
Tôi có thể gọi thêm nước không? Can I have some more water? 我可以再要点水吗? 我可以再要點水嗎?
Cảm ơn, tôi đã no rồi. Thank you, I’m full. 谢谢,我吃饱了。 謝謝,我吃飽了。
Bạn có thể cho tôi hóa đơn không? Can I have the bill, please? 请给我账单。 請給我賬單。
Tôi muốn đặt một bàn cho [số người]. I’d like to book a table for [number]. 我想为[人数]预订桌子。 我想為[人數]預訂桌子。
Có món ăn nào đặc biệt không? Are there any special dishes? 有什么特别的菜吗? 有什麼特別的菜嗎?
Xin vui lòng cho tôi một ly nước. Please give me a glass of water. 请给我一杯水。 請給我一杯水。
Bạn có món ăn chay không? Do you have vegetarian food? 你们有素食吗? 你們有素食嗎?
Món ăn này rất ngon. This dish is very delicious. 这个菜很好吃。 這個菜很好吃。
Tôi muốn thanh toán. I want to pay. 我要结账。 我要結帳。
Bạn có thể mang hóa đơn cho tôi không? Can you bring me the bill? 你可以把账单给我吗? 你可以把帳單給我嗎?

 

Nhóm câu y tế và sự trợ giúp:

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Trung giản thể Tiếng Trung phồn thể
Tôi cảm thấy không khỏe. I feel sick. 我感觉不舒服。 我覺得不舒服。
Tôi cần bác sĩ. I need a doctor. 我需要医生。 我需要醫生。
Bạn có thuốc giảm đau không? Do you have any painkillers? 你有止痛药吗? 你有止痛藥嗎?
Làm ơn giúp tôi! Please help me! 请帮帮我! 請幫幫我!
Tôi bị lạc. I’m lost. 我迷路了。 我迷路了。

 

Nhóm câu giao tiếp với người địa phương:

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Trung giản thể Tiếng Trung phồn thể
Bạn có thể giúp tôi không? Can you help me? 你能帮我吗? 你能幫我嗎?
Tôi cần tìm một khách sạn. I need to find a hotel. 我需要找一家酒店。 我需要找一家酒店。
Tôi có thể đi bộ đến đó không? Can I walk there? 我可以走到那里吗? 我可以走到那裡嗎?
Ở đây có wifi không? Is there wifi here? 这里有wifi吗? 這裡有wifi嗎?
Bạn có thể nói chậm một chút được không? Can you speak more slowly? 你能说慢一点吗? 你能說慢一點嗎?
Tôi không hiểu. I don’t understand. 我不懂。 我不懂。
Bạn nói tiếng Anh được không? Do you speak English? 你会说英语吗? 你會說英語嗎?
Tôi chỉ nói được một ít tiếng Việt. I can speak a little Vietnamese. 我会说一点越南语。 我會說一點越南語。

Nhóm câu về thời tiết:

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Trung giản thể Tiếng Trung phồn thể
Hôm nay trời đẹp. The weather is nice today. 今天天气很好。 今天天氣很好。
Trời đang mưa. It’s raining. 在下雨。 在下雨。
Hôm nay trời nóng. It’s hot today. 今天很热。 今天很熱。
Trời se lạnh. It’s cool. 天气凉爽。 天氣涼爽。
Bạn có biết hôm nay trời sẽ thế nào không? Do you know what the weather will be like today? 你知道今天的天气怎么样吗? 你知道今天的天氣怎麼樣嗎?
Dự báo thời tiết có mưa. The forecast says it will rain. 预报说会下雨。 預報說會下雨。
Trời sẽ nắng vào ngày mai. It will be sunny tomorrow. 明天会晴。 明天會晴。
Nhiệt độ hôm nay là bao nhiêu? What is the temperature today? 今天的温度是多少? 今天的溫度是多少?

Nhóm câu chỉ đường và di chuyển:

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Trung giản thể Tiếng Trung phồn thể
Làm thế nào để đến [địa điểm]? How do I get to [place]? 怎么去[地方]? 怎麼去[地方]?
[Địa điểm] cách đây bao xa? How far is [place] from here? [地方]离这里有多远? [地方]離這裡有多遠?
Tôi muốn đi đến [địa điểm]. I want to go to [place]. 我想去[地方]。 我想去[地方]。
Có xe buýt nào đi đến đó không? Is there a bus to [place]? 有去[地方]的公交车吗? 有去[地方]的公車嗎?
Ga tàu hỏa ở đâu? Where is the train station? 火车站在哪里? 火車站在哪裡?
Tôi cần bắt taxi đến [địa điểm]. I need to take a taxi to [place]. 我需要打车到[地方]。 我需要打車到[地方]。
Có thể đi bộ đến đó không? Can I walk there? 我可以走到那里吗? 我可以走到那裡嗎?
Cách nào là nhanh nhất để đi đến đó? What’s the quickest way to get there? 到那里最快的方式是什么? 到那裡最快的方式是什麼?

 

Nhóm câu về tiền tệ và thanh toán:

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Trung giản thể Tiếng Trung phồn thể
Tôi có thể đổi tiền ở đâu? Where can I exchange money? 我在哪里可以换钱? 我在哪裡可以換錢?
Bạn có thể đưa tôi hóa đơn không? Can you give me a receipt? 你能给我收据吗? 你能給我收據嗎?
Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt. I want to pay in cash. 我想用现金支付。 我想用現金支付。
Tôi cần rút tiền từ ATM. I need to withdraw money from an ATM. 我需要从ATM取款。 我需要從ATM取款。
Có tính thêm thuế không? Is there a tax on this? 这个有税吗? 這個有稅嗎?
Tôi có thể trả bằng tiền ngoại tệ không? Can I pay in foreign currency? 我可以用外币支付吗? 我可以用外幣支付嗎?
Bạn có nhận tiền USD không? Do you accept USD? 你们接受美元吗? 你們接受美元嗎?
Tôi cần lấy lại tiền thừa. I need to get the change. 我需要找零。 我需要找零。

 

Nhóm câu về giao thông công cộng:

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Trung giản thể Tiếng Trung phồn thể
Ga tàu điện ngầm ở đâu? Where is the subway station? 地铁站在哪里? 地鐵站在哪裡?
Xe buýt này đi đến [địa điểm] không? Does this bus go to [place]? 这辆公交车去[地方]吗? 這輛公交車去[地方]嗎?
Có chuyến tàu nào đến [địa điểm] không? Is there a train to [place]? 有到[地方]的火车吗? 有到[地方]的火車嗎?
Tôi cần một vé đi [địa điểm]. I need a ticket to [place]. 我需要一张去[地方]的票。 我需要一張去[地方]的票。
Xe buýt này đi đến sân bay không? Does this bus go to the airport? 这辆公交车去机场吗? 這輛公交車去機場嗎?
Tôi có thể mua vé ở đâu? Where can I buy a ticket? 我在哪里可以买票? 我在哪裡可以買票?
Có taxi ở gần đây không? Is there a taxi nearby? 附近有出租车吗? 附近有出租車嗎?
Tôi có thể đi bộ đến ga không? Can I walk to the station? 我可以走到车站吗? 我可以走到車站嗎?

 

Nhóm câu về các dịch vụ và tiện ích khác:

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Trung giản thể Tiếng Trung phồn thể
Tôi cần gọi xe taxi. I need to call a taxi. 我需要叫出租车。 我需要叫出租車。
Có phòng tắm công cộng ở đâu? Where is the public restroom? 公共厕所在哪里? 公共廁所在哪裡?
Tôi muốn thuê một chiếc xe máy. I want to rent a motorbike. 我想租一辆摩托车。 我想租一輛摩托車。
Bạn có dịch vụ giặt ủi không? Do you have laundry service? 你们有洗衣服务吗? 你們有洗衣服務嗎?
Bạn có phòng ngủ trống không? Do you have any rooms available? 你们有空房吗? 你們有空房嗎?
Tôi cần một thẻ SIM. I need a SIM card. 我需要一张SIM卡。 我需要一張SIM卡。
Bạn có Wi-Fi miễn phí không? Do you have free Wi-Fi? 你们有免费Wi-Fi吗? 你們有免費Wi-Fi嗎?
Cái này có được bảo hành không? Is this covered by warranty? 这个有保修吗? 這個有保修嗎?

 

© Copyright 2025 Myct Vietnam Travel. All Rights Reserved.